translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nhập khẩu" (1件)
nhập khẩu
play
日本語 輸入
Việt Nam nhập khẩu nhiều máy móc.
ベトナムは多くの機械を輸入する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nhập khẩu" (2件)
thuế nhập khẩu
play
日本語 輸入税
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
マイ単語
xuất nhập khẩu
日本語 輸出入
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng 30%.
総輸出入額は30%増加しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nhập khẩu" (7件)
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
sản phẩm nhập khẩu từ Nhật
日本からの輸入品
Việt Nam nhập khẩu nhiều máy móc.
ベトナムは多くの機械を輸入する。
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng 30%.
総輸出入額は30%増加しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)